![]() |
|
Thông số cơ bản |
|
|
Tình trạng |
Mới 100% |
|
Xuất xứ |
Xe lắp trong nước |
|
Dòng xe |
Sedan |
|
Đời xe |
2009 |
|
Ngoại thất |
Đen |
|
Nội thất |
Kem |
|
Số cửa |
4 |
|
Hộp số |
Tự động |
|
Dẫn động |
Cầu trước |
|
Nhiên liệu |
Xăng |
|
Fuel Type |
Phun xăng điện tử |
|
Tiêu thụ nhiên liệu |
- |
|
Số chỗ ngồi |
5 |
|
Số KM đã đi |
0 |
|
Thông số chi tiết |
|
|
Động cơ |
Động cơ |
|
Động cơ |
3.5 lít (2GR - FE) |
|
Kiểu động cơ |
V6, 24 van, DOHC, VVT-i kép |
|
Dung tích xy lanh (cc) |
3.456 |
|
Tỷ số nén |
- |
|
Công suất cực đại |
273,5/6.200 Hp/rpm |
|
Momen xoắn cực đại (Nm) |
35,3/4.700 kg.m/rpm |
|
Thời gian tăng tốc (0->100km) |
- |
|
Phanh - Giảm xóc - Lốp |
Phanh - Giảm xóc - Lốp |
|
Phanh trước |
Đĩa thông gió 16 inch |
|
Phanh sau |
Đĩa 15 inch |
|
Giảm sóc trước |
MacPherson với thanh xoắn và thanh cân bằng |
|
Giảm sóc sau |
Đòn kép với thanh xoắn và thanh cân bằng |
|
Lốp xe |
215/55R17 |
|
Vành mâm xe |
Mâm đúc |
|
Kích thước/Trọng lượng |
Kích thước/Trọng lượng |
|
Dài x Rộng x Cao (mm) |
4.825 x 1.820 x 1.480 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.775 |
|
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) |
1.575 / 1.565 |
|
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
160 |
|
Trọng lượng không tải (kg) |
1.570 – 1.630 |
|
Trọng lượng toàn tải (kg) |
2.050 |
|
Bán kính quay vòng tối thiểu |
5,5 |
|
Dung tích thùng xe (L) |
- |
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
70 |
AN TOÀN | |
Túi khí an toàn |
|
Túi khí cho người lái | |
Túi khí cho hành khách phía trước | |
Túi khí cho hành khách phía sau | |
Túi khí hai bên hàng ghế | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | |
Phanh - Giảm xóc - Lốp |
|
Chống bó cứng phanh (ABS) | |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | |
Điều khiển hành trình | |
Hỗ trợ cảnh báo lùi | |
Hệ thống kiểm soát trượt | |
Khoá chống trộm |
|
Chốt cửa an toàn | |
Khóa cửa tự động | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | |
Khoá động cơ | |
Hệ thống báo trộm ngoại vi | |
Các thông số khác |
|
Đèn sương mù | |
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | |
TIỆN NGHI |
|
Thiết bị tiêu chuẩn |
|
Thiết bị định vị | |
Cửa sổ nóc | |
Kính chỉnh điện | |
Tay lái trợ lực | |
Ghế da | |
Điều hòa trước | |
Điều hòa sau | |
Hỗ trợ đỗ xe tự động | |
Sấy kính sau | |
Quạt kính phía sau | |
Kính màu | |
Giá để đồ trên cao | |
Màn Hình LCD | |
Audio CD | |
DVD | |
BMW X6 Interior 360°
BMW X6 Interior 360°
Lexus RX 350 Interior 360°
Lexus RX 350 Interior 360°