






|
Động cơ |
|
|
Hãng sản xuất |
NISSAN |
|
Loại động cơ |
|
|
Kiểu động cơ |
|
|
Dung tích xi lanh (cc) |
|
|
Loại xe |
|
|
Hộp số truyền động |
|
|
Hộp số |
4 số tự động |
|
Nhiên liệu |
|
|
Loại nhiên liệu |
Xăng |
|
Kích thước, trọng lượng |
|
|
Dài (mm) |
4845mm |
|
Rộng (mm) |
1765mm |
|
Cao (mm) |
1475mm |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2775mm |
|
Trọng lượng không tải (kg) |
1470kg |
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
70lít |
|
Cửa, chỗ ngồi |
|
|
Số cửa |
4cửa |
|
Số chỗ ngồi |
5chỗ |
Nội thất | |
Tích hợp màn hình LCD 7 inch. hệ thống âm thanh 6 loa chơi nhạc CD, MP3. | |
Ngoại thất | |
Tay cầm mở cửa chất liệu chrome | |
Thiết bị an toàn an ninh | |
Chống bó cứng phanh ABS. | |
Phanh, giảm sóc, lốp xe | |
Phanh trước | Phanh đĩa |
Phanh sau | Phanh đĩa |
Giảm sóc trước | Độc lập kiểu MacPherson. khung thép lớn trợ lực. |
Giảm sóc sau | Độc lập đa liên kết |
Lốp xe | 205/65/R16 |
Vành mâm xe | Hợp kim nhôm 16 inch |
BMW X6 Interior 360°
BMW X6 Interior 360°
Lexus RX 350 Interior 360°
Lexus RX 350 Interior 360°