
|
Thông số cơ bản |
|
|
Tình trạng |
Mới |
|
Xuất xứ |
Nhập Khẩu |
|
Dòng xe |
Sedan |
|
Đời xe |
2010 |
|
Ngoại thất |
Đen |
|
Nội thất |
Đen |
|
Số cửa |
4 |
|
Hộp số |
Tự động |
|
Dẫn động |
Cầu trước |
|
Nhiên liệu |
Xăng |
|
Fuel Type |
Phun xăng điện tử |
|
Tiêu thụ nhiên liệu |
7,1L/100km |
|
Số chỗ ngồi |
5 |
|
Số KM đã đi |
|
|
Thông số chi tiết |
|
|
Động cơ |
Động cơ |
|
Động cơ |
Xăng I4 -1.6 |
|
Kiểu động cơ |
I4 CVVT |
|
Dung tích xy lanh (cc) |
1598cc |
|
Tỷ số nén |
- |
|
Công suất cực đại |
124ps/ 6200 rpm |
|
Momen xoắn cực đại (Nm) |
159/4200 (kg.m/rpm) |
|
Thời gian tăng tốc (0->100km) |
9.7s |
|
Phanh - Giảm xóc - Lốp |
Phanh - Giảm xóc - Lốp |
|
Phanh trước |
Đĩa/ABS |
|
Phanh sau |
Đĩa/ABS |
|
Giảm sóc trước |
kiểu MacPherson và các thanh ổn định |
|
Giảm sóc sau |
Sử dụng thanh liên kết và các cuộn lò xo. |
|
Lốp xe |
215/45 R17 |
|
Vành mâm xe |
|
|
Kích thước/Trọng lượng |
Kích thước/Trọng lượng |
|
Dài x Rộng x Cao (mm) |
4530x 1775x 1460 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2650mm |
|
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) |
1557/1564mm |
|
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
150 |
|
Trọng lượng không tải (kg) |
- |
|
Trọng lượng toàn tải (kg) |
- |
|
Bán kính quay vòng tối thiểu |
- |
|
Dung tích thùng xe (L) |
- |
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
52 |
AN | |
Túi |
|
Túi | |
Túi | |
Túi | |
Túi | |
Túi | |
Phanh |
|
Chống | |
Phân | |
Trợ | |
Tự | |
Điều | |
Hỗ | |
Hệ | |
Khoá |
|
Chốt | |
Khóa | |
Khóa | |
Khoá | |
Hệ | |
Các |
|
Đèn | |
Đèn | |
Đèn | |
TIỆN |
|
Thiết |
|
Thiết | |
Cửa | |
Kính | |
Tay | |
Ghế | |
Điều | |
Điều | |
Hỗ | |
Sấy | |
Quạt | |
Kính | |
Giá | |
Màn | |
Audio | |
DVD | |